Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
square away


verb
put (things or places) in order (Freq. 1)
- Tidy up your room!
Syn:
tidy, tidy up, clean up, neaten, straighten, straighten out
Hypernyms:
order
Hyponyms:
make, make up, houseclean, clean house, clean
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.